Dnepr-Mogilev
Belarus
Dnepr-Mogilev Resultados mais recentes
Dnepr-Mogilev Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dnepr-Mogilev ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Dnepr-Mogilev là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Dnepr-Mogilev để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Dnepr-Mogilev đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dnepr-Mogilev đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Dnepr-Mogilev tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Dnepr-Mogilev tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Dnepr-Mogilev đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dnepr-Mogilev ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Dnepr-Mogilev ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dnepr-Mogilev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Dnepr-Mogilev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Dnepr-Mogilev Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Dnepr-Mogilev Biệt đội
No data for selected season